PIGE 2026

Chủ đề hội thảo

Ba trục chủ đề đan xen phản ánh những chuyển động lớn của giáo dục đại học châu Á đương đại.

Tư nhân hóa

Tư nhân hóa trong giáo dục đại học không chỉ dừng lại ở sự gia tăng của các cơ sở giáo dục tư thục. Chủ đề này tiếp cận tư nhân hóa như một phổ liên tục: từ sự mở rộng và đa dạng hóa của giáo dục đại học tư thục, đến quá trình “tư nhân hóa” trong chính các trường đại học công lập, cũng như sự mờ nhạt dần của ranh giới giữa hai khu vực này.
1.
Sự phát triển và các mô hình tổ chức mới: Giáo dục đại học tư thục đã phát triển như thế nào ở Việt Nam và trên khắp châu Á? Những loại hình nào giúp chúng ta hiểu rõ sự đa dạng của các cơ sở giáo dục? Những mô hình tổ chức mới nào đang xuất hiện? Khu vực “ngoài công lập” của Việt Nam khác gì so với sự phát triển của giáo dục đại học tư thục tại các quốc gia khác trong khu vực?
2.
Động lực và chính sách công - tư: Khu vực công và tư tương tác với nhau như thế nào -thông qua cạnh tranh, bổ trợ hay hội tụ? Các trường đại học công lập ở Việt Nam và trên khắp châu Á đang áp dụng các thực hành theo định hướng thị trường ra sao, và các trường đại học tư thục đóng góp cho xã hội bằng những cách nào? Các trường đại học công lập đã “tư nhân hóa” đến mức nào xét trên các phương diện tài chính, quản trị và vận hành? Ranh giới có ý nghĩa giữa giáo dục đại học công lập và tư thục hiện nay nằm ở đâu? Các cơ chế tài chính, yêu cầu quản lý và quy trình kiểm định/chứng nhận có đảm bảo sự đối xử công bằng giữa các cơ sở công lập và tư thục hay không? Tại Việt Nam, môi trường chính sách gần đây đã định hình các điều kiện phát triển của giáo dục đại học tư thục như thế nào?
3.
Lợi nhuận, sở hữu và chất lượng: Các mô hình sở hữu và tạo nguồn thu khác nhau có những hàm ý gì đối với sứ mệnh và tính bền vững của cơ sở giáo dục? Những mô hình sở hữu này ảnh hưởng như thế nào đến kết quả học tập và đầu ra của người học? Các khuôn khổ quản lý dung hòa như thế nào giữa mục tiêu lợi nhuận và yêu cầu bảo đảm chất lượng?
4.
Chất lượng, trách nhiệm giải trình và kiểm định: Các cơ sở giáo dục tư thục làm thế nào để chứng minh và bảo đảm chất lượng? Các hệ thống kiểm định vận hành ra sao trong những bối cảnh khác nhau của châu Á? Những căng thẳng nào nảy sinh giữa việc tuân thủ quy định và quyền tự chủ của cơ sở giáo dục? Tại Việt Nam, các khuôn khổ đảm bảo chất lượng đang phát triển đang tác động như thế nào đến các cơ sở giáo dục tư thục?
5.
Công bằng và tiếp cận: Giáo dục đại học tư thục mở rộng hay hạn chế cơ hội tiếp cận đối với các nhóm yếu thế, và điều này có ý nghĩa gì đối với (bất) bình đẳng xã hội, đặc biệt trong những bối cảnh như Việt Nam? Học bổng, hỗ trợ tài chính và trợ cấp của nhà nước đóng vai trò như thế nào? Quá trình tư nhân hóa tương tác ra sao với sự phân tầng kinh tế – xã hội tại các quốc gia châu Á?

Quốc tế hóa

Quốc tế hóa đã vượt xa phạm vi di chuyển sinh viên để bao hàm ngày càng nhiều hình thức đa dạng - các chương trình xuyên quốc gia, giảng dạy bằng tiếng Anh, các cơ sở đào tạo quốc tế, các trường đại học liên kết/đa quốc gia, và sự lưu chuyển xuyên biên giới của các chuẩn mực học thuật, chương trình đào tạo và khuôn khổ bảo đảm chất lượng. Châu Á là trung tâm của những chuyển động này, vừa là khu vực có số lượng sinh viên quốc tế di chuyển lớn nhất thế giới, vừa là điểm đến và nơi tiếp nhận đang tăng trưởng nhanh. Chủ đề này xem xét các chiến lược, mô hình và hệ quả của quốc tế hóa trong các hệ thống giáo dục đại học châu Á, cũng như cách thức nó giao thoa với tư nhân hóa và bối cảnh thể chế địa phương.
1.
Các chiến lược quốc tế hóa - bao gồm cả các mô hình dịch chuyển sinh viên - khác biệt như thế nào giữa các cơ sở giáo dục đại học công lập và tư thục tại Việt Nam cũng như trên phạm vi toàn châu Á? Các cơ sở giáo dục đại học tư thục khai thác các mối quan hệ hợp tác quốc tế, các chương trình đào tạo có nguồn gốc nước ngoài hoặc các thương hiệu toàn cầu như những công cụ cạnh tranh ra sao? Và các trường đại học tại Việt Nam đang định vị lại mình như thế nào trong thị trường giáo dục đại học khu vực và toàn cầu?
2.

Việc mở rộng giảng dạy bằng tiếng Anh đã trở thành một trong những biểu hiện rõ nét nhất của quá trình toàn cầu hóa tại châu Á. Chính sách gần đây của Việt Nam trong việc hướng tới coi tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Trong khi đó, các quốc gia khác trong khối ASEAN cũng áp dụng những cách tiếp cận đa dạng đối với việc sử dụng đa ngôn ngữ trong giáo dục đại học.

Việc giảng dạy bằng tiếng Anh tác động như thế nào đến khả năng tiếp cận tri thức, phương pháp giảng dạy và trải nghiệm học tập của sinh viên? Các chính sách ngôn ngữ quốc gia tương tác ra sao với các chiến lược toàn cầu hóa? Việc so sánh giữa các quốc gia trong ASEAN và các nước khác ở châu Á có thể giúp xác định những cách tiếp cận hiệu quả và công bằng hơn trong việc sử dụng tiếng Anh trong giáo dục đại học.

3.

Quốc tế hóa chương trình giảng dạy và phương pháp giảng dạy: Bên cạnh sự dịch chuyển của giảng viên và sinh viên, quá trình giảng dạy, học tập và nội dung chương trình được quốc tế hóa như thế nào? “Quốc tế hóa tại chỗ” (internationalization at home) được triển khai ra sao ở Việt Nam và các quốc gia châu Á khác? Các cơ sở giáo dục đại học đang điều chỉnh việc thiết kế chương trình và phương pháp giảng dạy như thế nào nhằm tích hợp các quan điểm, tri thức và kỹ năng mang tính quốc tế vào nội dung đào tạo? Những cải cách này tác động ra sao đến vấn đề công bằng trong giáo dục? Ai là đối tượng được hưởng lợi, và ai có nguy cơ bị bỏ lại phía sau? Những điều này diễn ra trong các điều kiện cụ thể nào?

4.

Động lực khu vực và các mô hình phát triển mới: Các cơ chế hợp tác khu vực như ASEAN, các thỏa thuận song phương, cùng những yếu tố địa chính trị tác động như thế nào đến quá trình toàn cầu hóa, giáo dục xuyên biên giới và sự di chuyển của sinh viên trong khu vực châu Á? Liệu có tồn tại một “mô hình châu Á” trong quá trình toàn cầu hóa giáo dục đại học — khác biệt với các mô hình phương Tây — hay không? Sự hợp tác và cạnh tranh trong khu vực được dung hòa như thế nào nhằm thúc đẩy các hoạt động trao đổi học thuật xuyên biên giới? Việt Nam giữ vai trò gì trong bối cảnh này, khi vừa là quốc gia gửi sinh viên ra nước ngoài, vừa là điểm đến của sinh viên quốc tế và các chương trình đào tạo xuyên quốc gia?

5.
Chính sách quốc tế hóa: Các chính sách quốc gia và thể chế tạo thuận lợi hay đặt ra rào cản cho quốc tế hóa ra sao? Môi trường pháp lý định hình những điều kiện mà các cơ sở giáo dục - công lập và tư thục - theo đuổi quốc tế hóa như thế nào? Những phức tạp địa chính trị hiện nay tác động đến chiến lược quốc tế hóa ra sao, và các cơ sở cũng như hệ thống có thể ứng phó với những thách thức này như thế nào?

Khả năng việc làm sau tốt nghiệp

Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp đóng vai trò như lăng kính giúp soi chiếu rõ hơn những hệ quả của tư nhân hóa và quốc tế hóa. Tuy nhiên, bản thân khái niệm này cũng đang được định nghĩa lại. Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đang tái cấu trúc thị trường lao động, thay thế một số nghề nghiệp và đặt ra câu hỏi về giá trị của một số lĩnh vực đào tạo. Đồng thời, những năng lực như sáng tạo, tư duy phản biện, năng lực số và AI, cũng như các năng lực rộng hơn được bồi dưỡng thông qua giáo dục khai phóng ngày càng được nhấn mạnh như những điều kiện thiết yếu để thích ứng với một tương lai bất định và tự động hóa. Chủ đề này mời gọi các nghiên cứu xem xét khả năng việc làm sau tốt nghiệp không chỉ như kết quả của loại hình cơ sở giáo dục và chiến lược quốc tế hóa, mà còn trong bối cảnh nhu cầu thị trường lao động thay đổi, gián đoạn công nghệ, và những quan niệm mới về việc giáo dục đại học cần chuẩn bị cho người học làm gì và trở thành ai.
1.
Giáo dục đại học tư thục và kết quả thị trường lao động: Tư nhân hóa và quốc tế hóa định hình nội dung giảng dạy và mức độ phù hợp của nội dung đó với nhu cầu thị trường lao động như thế nào? Các cơ sở giáo dục tư thục và/hoặc quốc tế hóa có phản ứng nhạy hơn với nhu cầu của nhà tuyển dụng hay chỉ tái tạo những sự lệch pha vốn có? Sinh viên tốt nghiệp từ các cơ sở tư thục có cơ hội việc làm khác gì so với sinh viên từ khu vực công? Nhà tuyển dụng nhìn nhận văn bằng của giáo dục đại học tư thục như thế nào? Các cơ sở tư thục áp dụng những chiến lược nào để nâng cao năng lực cạnh tranh của sinh viên tốt nghiệp?
2.
Quốc tế hóa và cơ hội việc làm: Trải nghiệm quốc tế - du học, chương trình xuyên quốc gia, giảng dạy bằng tiếng Anh - có thực sự chuyển hóa thành kết quả việc làm tốt hơn không, và tốt hơn cho ai, trong những thị trường lao động nào? Những sinh viên tốt nghiệp có định hướng quốc tế điều hướng bối cảnh việc làm địa phương và toàn cầu như thế nào?
3.
Bảo đảm chất lượng và kiểm định như công cụ cho kết quả đầu ra của người học: Các khuôn khổ bảo đảm chất lượng và hệ thống kiểm định theo dõi và bảo đảm kết quả đầu ra của người học như thế nào? Ở mức độ nào các cách tiếp cận dựa trên đầu ra được lồng ghép vào quy trình bảo đảm chất lượng trong các hệ thống giáo dục đại học châu Á? Những cơ chế này hiệu quả đến đâu trong việc buộc các cơ sở giáo dục - công lập và tư thục - chịu trách nhiệm về những gì sinh viên tốt nghiệp biết và có thể làm?
4.
Sáng tạo, năng lực số và AI, và năng lực sẵn sàng cho tương lai: Các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam và trên khắp châu Á đang phản ứng ra sao trước nhu cầu ngày càng tăng về sáng tạo, tư duy phản biện, năng lực số và AI? Khi AI ngày càng ảnh hưởng đến nghề nghiệp và biến đổi thị trường lao động, chương trình đào tạo cần thay đổi như thế nào? Giáo dục khai phóng và các cách tiếp cận liên ngành đóng vai trò gì trong việc nuôi dưỡng những năng lực còn khó bị tự động hóa?
5.
Xem xét lại khả năng việc làm vượt ra ngoài tỷ lệ có việc làm: Những quan niệm rộng hơn về khả năng việc làm - bao gồm sự sẵn sàng nghề nghiệp, tinh thần khởi nghiệp, tham gia công dân và học tập suốt đời - có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh các hệ thống giáo dục đại học đang bị chi phối bởi tư nhân hóa, quốc tế hóa và ngày càng chịu tác động mạnh của AI? Chúng ta cần vượt ra ngoài các chỉ số truyền thống như thế nào để nắm bắt đầy đủ hơn những kết quả mà giáo dục đại học tạo ra? Giá trị văn bằng, nhận thức xã hội và các thứ bậc uy tín ảnh hưởng đến cơ hội của sinh viên tốt nghiệp trên thị trường lao động châu Á ra sao?